isometric exercise

isometric exercise

A person holds a plank position as an isometric exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập đẳng trương: Một loại bài tập xây dựng bắp (hoặc một hệ thống bài tập xây dựng bắp) bao gồm các cơn co chống lại lực cản không sự di chuyển ( co lại nhưng chiều dài của không thay đổi).
    • Bài tập tĩnh: Các bài tập như vậy thường được thực hiện bằng cách đẩy hoặc kéo vào một vật cố định ( dụ: tường, sàn nhà) hoặc giữ cơ thểmột tư thế nhất định trong một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • (Các bài tập đẳng trương rất tốt để xây dựng sức mạnh không gây căng thẳng lên các khớp của bạn.)
  • (Plank ngồi dựa tường những bài tập đẳng trương phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform isometric exercises": thực hiện các bài tập đẳng trương.
    • Many athletes perform isometric exercises to improve their stability.
      (Nhiều vận động viên thực hiện các bài tập đẳng trương để cải thiện sự ổn định của họ.)
  • "isometric contraction": sự co đẳng trương.
    • In an isometric contraction, the muscle length remains constant.
      (Trong sự co đẳng trương, chiều dài vẫn không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Isometric (adj): thuộc về đẳng trương.
    • Isometric training can be very effective.
      (Huấn luyện đẳng trương có thể rất hiệu quả.)
  • Isometrics (n, dạng số nhiều): các bài tập đẳng trương nói chung.
    • He prefers isometrics over weightlifting.
      (Anh ấy thích các bài tập đẳng trương hơn cử tạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Static exercise: bài tập tĩnh.
  • Strength training without movement: rèn luyện sức mạnh không chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold a position: giữ một tư thế.
    • In isometric exercises, you hold a position for several seconds.
      (Trong các bài tập đẳng trương, bạn giữ một tư thế trong vài giây.)
  • Contract against: co lại chống lại.
    • You contract your muscles against an immovable object.
      (Bạn co của mình chống lại một vật không thể di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: không đau, không kết quả (thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện, bao gồm cả bài tập đẳng trương).
    • Isometric exercises can be tough, but remember: no pain, no gain.
      (Các bài tập đẳng trương có thể khó khăn, nhưng hãy nhớ: không đau, không kết quả.)